| Số mô hình | ADSS |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Số mô hình | GYXY/GYFXTY |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Số mô hình | GYFY |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Số mô hình | ADSS |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Số mô hình | GYFTA53 |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Số mô hình | GYTY |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Loại | Cáp quang GYTC8S |
|---|---|
| Màu sắc | màu đen |
| Áo khoác | Thể dục |
| lõi | 2-288 |
| phương pháp đặt | Ống kính trên không |
| Tên mẫu | GYXTW-4B1 |
|---|---|
| Nguồn gốc | QUẢNG CHÂU, TRUNG QUỐC |
| Số lượng sợi | 4 lõi |
| ống lỏng lẻo | 2.0mm |
| bọc thép | Băng thép uốn cong |
| Mô hình sợi | G652D hoặc G657A |
|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ | -40°C đến +70°C |
| Không thấm nước | Vâng. |
| nhiệt độ thích hợp | -40°C +70°C |
| Hữu ích | FTTX |
| Chất liệu áo khoác ngoài | thép mạ nhôm |
|---|---|
| Không thấm nước | Vâng. |
| Loại | GYTC8S |
| Chiều kính thành phần sức mạnh | 0,8mm |
| ống | ống lỏng lẻo |