| Số lượng sợi | 48-288Core |
|---|---|
| thành viên sức mạnh | Thủy kim loại |
| bảo hành | 25 năm |
| MOQ | 1km |
| OEM | Vâng. |
| Số lượng sợi | 4 6 8 10 12 24 48 96 144 lõi |
|---|---|
| thành viên sức mạnh | Thủy kim loại |
| bảo hành | 25 năm |
| MOQ | 1km |
| OEM | Vâng. |
| chi tiết đóng gói | ván ép trống |
|---|---|
| Thời gian giao hàng | 3-5 ngày, tùy theo số lượng đặt hàng |
| Điều khoản thanh toán | L/C, T/T, Công Đoàn Phương Tây, Alipay |
| Khả năng cung cấp | 9000km mỗi tháng |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
| Số lượng sợi | 4 6 8 10 12 24 48 96 144 lõi |
|---|---|
| thành viên sức mạnh | Thủy kim loại |
| bảo hành | 25 năm |
| MOQ | 1km |
| OEM | Vâng. |
| Số mô hình | GYXTW |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | G652D |
| Số mô hình | GYXTW53 |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | G652D |
| Số mô hình | GYTA |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Số mô hình | GYTS |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Số mô hình | GYTA/GYTS |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Số mô hình | GYTA53 |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |