| Số mô hình | GYTY53 |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Loại sợi | G652D Chế độ đơn hoặc là yêu cầu của bạn |
|---|---|
| Màu sắc | Đen hoặc cam hoặc Tùy chỉnh |
| vỏ ngoài | PE/hdpe/mdpe/ |
| Số lượng sợi | 2-288 lõi |
| Tên sản phẩm | Cáp bọc thép ống lỏng lẻo |
| Số mô hình | GYFTA53 |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Loại sợi | G652D |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen |
| vỏ ngoài | Thể dục |
| Số lượng sợi | 2-288 lõi |
| Tên sản phẩm | Cáp bọc thép ống lỏng lẻo |
| Số mô hình | GYFTS |
|---|---|
| Loại | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| số lượng sợi | 4-144 lõi |
|---|---|
| Loại sợi | Chế độ đơn/đa chế độ |
| Áo khoác | Thể dục |
| Màu sắc | Đen |
| Tên sản phẩm | Cáp quang ngoài trời |
| Số mô hình | GYTS |
|---|---|
| Loại | Cáp quang sợi ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Color | Black /blue/green |
|---|---|
| Jacket metarial | LSZH (low smoke zero halogen) |
| Strength member | steel wire |
| Fiber count | 2-288 cores |
| Installation | Burial/aerial/duct |
| Loại | Cáp quang sợi ngoài trời |
|---|---|
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Loại sợi | Chế độ đơn / Chế độ đa |
| Số lượng sợi | 48 lõi |
| Chiều dài | Tùy chỉnh |
| Số mô hình | GDTA |
|---|---|
| Kiểu | Cáp quang ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số lượng dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | G652D Chế độ đơn hoặc là yêu cầu của bạn |