| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
|---|---|
| Hết màu | Màu đen |
| thành viên sức mạnh | dây thép |
| Sợi | 2 lõi |
| Loại sợi | G652D/G657A1/G657A2/OM1/OM2/OM3/OM4 |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
|---|---|
| Hết màu | Màu đen |
| thành viên sức mạnh | dây thép |
| Sợi | 8 lõi |
| Loại sợi | G652D/G657A1/G657A2/OM1/OM2/OM3/OM4 |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
|---|---|
| Hết màu | Màu đen |
| thành viên sức mạnh | dây thép |
| Sợi | 6 lõi |
| Loại sợi | G652D/G657A1/G657A2/OM1/OM2/OM3/OM4 |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
|---|---|
| Hết màu | Màu đen |
| thành viên sức mạnh | dây thép |
| Sợi | 4 nhân |
| Loại sợi | G652D/G657A1/G657A2/OM1/OM2/OM3/OM4 |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
|---|---|
| Hết màu | Màu đen |
| thành viên sức mạnh | dây thép |
| Sợi | 24 lõi |
| Loại sợi | G652D/G657A1/G657A2/OM1/OM2/OM3/OM4 |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
|---|---|
| Hết màu | Màu đen |
| thành viên sức mạnh | dây thép |
| Sợi | 12 lõi |
| Loại sợi | G652D/G657A1/G657A2/OM1/OM2/OM3/OM4 |
| Loại sợi | G652D/G657A1 |
|---|---|
| Oem | Có sẵn |
| Ứng dụng | ống/trên không |
| Số dây dẫn | 6 8 12 24 |
| Cấu trúc | ống lỏng lẻo |
| Fiber type | G652D/G657A1 |
|---|---|
| Oem | Available |
| Application | duct/Aerial |
| Number of conductors | 6 8 12 24 |
| Cấu trúc | ống lỏng lẻo |
| Số mô hình | ASU |
|---|---|
| Loại | Cáp quang sợi ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |
| Số mô hình | ADSS |
|---|---|
| Loại | Cáp quang sợi ngoài trời |
| Nguồn gốc | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Số dây dẫn | ≥ 10 |
| Loại sợi | Chế độ đơn G652D hoặc theo yêu cầu của bạn |